XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế hôm nay - SXTTH - KQXSTTH
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 21/09/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 21/09/2026
| G8 | 90 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 816 | |||||||||||
| G6 | 9613 | 1009 | 4055 | |||||||||
| G5 | 9224 | |||||||||||
| G4 | 31454 | 61392 | 79288 | 24175 | ||||||||
| 14997 | 28476 | 50841 | ||||||||||
| G3 | 03575 | 85066 | ||||||||||
| G2 | 85843 | |||||||||||
| G1 | 94413 | |||||||||||
| ĐB | 626790 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9,9 | 0 |
| 1 | 3,3,6 | 4 | 1 |
| 2 | 4 | 9 | 2 |
| 3 | 1,1,4 | 3 | |
| 4 | 1,3 | 2,5 | 4 |
| 5 | 4,5 | 5,7,7 | 5 |
| 6 | 6 | 1,6,7 | 6 |
| 7 | 5,5,6 | 9 | 7 |
| 8 | 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0,0,2,7 | 0 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 20/09/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 20/09/2026
| G8 | 05 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 592 | |||||||||||
| G6 | 1933 | 0269 | 4372 | |||||||||
| G5 | 8969 | |||||||||||
| G4 | 01692 | 75000 | 79908 | 41138 | ||||||||
| 93056 | 45751 | 64615 | ||||||||||
| G3 | 08142 | 35339 | ||||||||||
| G2 | 40371 | |||||||||||
| G1 | 12242 | |||||||||||
| ĐB | 172613 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,8 | 0 | 0 |
| 1 | 3,5 | 5,7 | 1 |
| 2 | 4,4,7,9,9 | 2 | |
| 3 | 3,8,9 | 1,3 | 3 |
| 4 | 2,2 | 4 | |
| 5 | 1,6 | 0,1 | 5 |
| 6 | 9,9 | 5 | 6 |
| 7 | 1,2 | 7 | |
| 8 | 0,3 | 8 | |
| 9 | 2,2 | 3,6,6 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 14/09/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 14/09/2026
| G8 | 31 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 888 | |||||||||||
| G6 | 9957 | 1454 | 9851 | |||||||||
| G5 | 8220 | |||||||||||
| G4 | 38181 | 31656 | 85267 | 98201 | ||||||||
| 19951 | 39545 | 01871 | ||||||||||
| G3 | 69188 | 44700 | ||||||||||
| G2 | 39864 | |||||||||||
| G1 | 60125 | |||||||||||
| ĐB | 542650 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 0,2,5 | 0 |
| 1 | 0,3,5,5,7,8 | 1 | |
| 2 | 0,5 | 2 | |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 5 | 5,6 | 4 |
| 5 | 0,1,1,4,6,7 | 2,4 | 5 |
| 6 | 4,7 | 5 | 6 |
| 7 | 1 | 5,6 | 7 |
| 8 | 1,8,8 | 8,8 | 8 |
| 9 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 13/09/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 13/09/2026
| G8 | 65 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 981 | |||||||||||
| G6 | 9664 | 0178 | 1792 | |||||||||
| G5 | 7086 | |||||||||||
| G4 | 38219 | 19693 | 04545 | 85923 | ||||||||
| 26016 | 78963 | 49324 | ||||||||||
| G3 | 53637 | 27774 | ||||||||||
| G2 | 52536 | |||||||||||
| G1 | 86378 | |||||||||||
| ĐB | 236430 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | |
| 1 | 6,9 | 8 | 1 |
| 2 | 3,4 | 9 | 2 |
| 3 | 0,6,7 | 2,6,9 | 3 |
| 4 | 5 | 2,6,7 | 4 |
| 5 | 4,6 | 5 | |
| 6 | 3,4,5 | 1,3,8 | 6 |
| 7 | 4,8,8 | 3 | 7 |
| 8 | 1,6 | 7,7 | 8 |
| 9 | 2,3 | 1 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 07/09/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 07/09/2026
| G8 | 78 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 441 | |||||||||||
| G6 | 7074 | 5694 | 3670 | |||||||||
| G5 | 1177 | |||||||||||
| G4 | 70719 | 37699 | 06627 | 97435 | ||||||||
| 20865 | 40069 | 077945 | ||||||||||
| G3 | 85726 | 42092 | ||||||||||
| G2 | 21273 | |||||||||||
| G1 | 22776 | |||||||||||
| ĐB | 568354 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 9 | 4 | 1 |
| 2 | 6,7 | 9 | 2 |
| 3 | 5 | 7 | 3 |
| 4 | 1,5 | 5,7,9 | 4 |
| 5 | 4 | 3,4,6 | 5 |
| 6 | 5,9 | 2,7 | 6 |
| 7 | 0,3,4,6,7,8 | 2,7 | 7 |
| 8 | 7 | 8 | |
| 9 | 2,4,9 | 1,6,9 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 06/09/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 06/09/2026
| G8 | 47 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 513 | |||||||||||
| G6 | 6327 | 8299 | 4305 | |||||||||
| G5 | 2592 | |||||||||||
| G4 | 26392 | 64600 | 11123 | 18893 | ||||||||
| 41398 | 91468 | 26996 | ||||||||||
| G3 | 29968 | 54234 | ||||||||||
| G2 | 22668 | |||||||||||
| G1 | 85203 | |||||||||||
| ĐB | 717317 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,5 | 0 | 0 |
| 1 | 3,7 | 1 | |
| 2 | 3,7 | 9,9 | 2 |
| 3 | 4 | 0,1,2,9 | 3 |
| 4 | 7 | 3 | 4 |
| 5 | 0 | 5 | |
| 6 | 8,8,8 | 9 | 6 |
| 7 | 1,2,4 | 7 | |
| 8 | 6,6,6,9 | 8 | |
| 9 | 2,2,3,6,8,9 | 9 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 31/08/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 31/08/2026
| G8 | 96 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 507 | |||||||||||
| G6 | 2795 | 7931 | 0655 | |||||||||
| G5 | 0606 | |||||||||||
| G4 | 28539 | 32978 | 83459 | 36360 | ||||||||
| 49928 | 34381 | 31694 | ||||||||||
| G3 | 69178 | 83885 | ||||||||||
| G2 | 33140 | |||||||||||
| G1 | 69172 | |||||||||||
| ĐB | 616814 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 4,6 | 0 |
| 1 | 4 | 3,8 | 1 |
| 2 | 8 | 7 | 2 |
| 3 | 1,9 | 3 | |
| 4 | 0 | 1,9 | 4 |
| 5 | 5,9 | 5,8,9 | 5 |
| 6 | 0 | 0,9 | 6 |
| 7 | 2,8,8 | 0 | 7 |
| 8 | 1,5 | 2,7,7 | 8 |
| 9 | 4,5,6 | 3,5 | 9 |
Về xổ số Thừa Thiên Huế
Đài Thừa Thiên Huế thuộc Miền Trung, quay thứ 2 và chủ nhật hằng tuần lúc 17:15.
Mỗi ngày 2–3 đài, 18 giải mỗi đài, giải đặc biệt 6 chữ số.
Xem thêm kết quả Miền Trung của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |