XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng hôm nay - SXHP - KQXSHP
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 06/11/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 06/11/2026
| Mã ĐB | 3KV - 8KV - 12KV - 7KV - 15KV - 4KV | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 62477 | |||||||||||
| G1 | 07782 | |||||||||||
| G2 | 37310 | 33487 | ||||||||||
| G3 | 73422 | 87613 | 40529 | |||||||||
| 30472 | 61706 | 48434 | ||||||||||
| G4 | 8619 | 2884 | 4634 | 4428 | ||||||||
| G5 | 3078 | 3606 | 6499 | |||||||||
| 9019 | 3569 | 0064 | ||||||||||
| G6 | 474 | 552 | 252 | |||||||||
| G7 | 93 | 70 | 78 | 73 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,6 | 1,7 | 0 |
| 1 | 0,3,9,9 | 1 | |
| 2 | 2,8,9 | 2,5,5,7,8 | 2 |
| 3 | 4,4 | 1,7,9 | 3 |
| 4 | 3,3,6,7,8 | 4 | |
| 5 | 2,2 | 5 | |
| 6 | 4,9 | 0,0 | 6 |
| 7 | 0,2,3,4,7,8,8 | 7,8 | 7 |
| 8 | 2,4,7 | 2,7,7 | 8 |
| 9 | 3,9 | 1,1,2,6,9 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 30/10/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 30/10/2026
| Mã ĐB | 3KN - 12KN - 2KN - 1KN - 6KN - 15KN | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 69259 | |||||||||||
| G1 | 87081 | |||||||||||
| G2 | 71863 | 38253 | ||||||||||
| G3 | 08452 | 03706 | 11542 | |||||||||
| 49304 | 76503 | 19314 | ||||||||||
| G4 | 3423 | 3537 | 1570 | 9612 | ||||||||
| G5 | 8560 | 8247 | 2833 | |||||||||
| 8165 | 5171 | 6275 | ||||||||||
| G6 | 857 | 236 | 824 | |||||||||
| G7 | 94 | 77 | 48 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6 | 6,7 | 0 |
| 1 | 2,4 | 7,8 | 1 |
| 2 | 3,4,5 | 1,4,5 | 2 |
| 3 | 3,6,7 | 0,2,3,5,6 | 3 |
| 4 | 2,7,8 | 0,1,2,9 | 4 |
| 5 | 2,3,7,9 | 2,6,7 | 5 |
| 6 | 0,3,5 | 0,3 | 6 |
| 7 | 0,1,5,7 | 3,4,5,7 | 7 |
| 8 | 1 | 4 | 8 |
| 9 | 4 | 5 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 23/10/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 23/10/2026
| Mã ĐB | 14KD - 12KD - 6KD - 13KD - 9KD - 1KD | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 97067 | |||||||||||
| G1 | 19688 | |||||||||||
| G2 | 87440 | 68563 | ||||||||||
| G3 | 98237 | 96450 | 34516 | |||||||||
| 92414 | 41011 | 49196 | ||||||||||
| G4 | 0840 | 7322 | 9978 | 7001 | ||||||||
| G5 | 0664 | 1595 | 8514 | |||||||||
| 6342 | 2372 | 0724 | ||||||||||
| G6 | 953 | 200 | 521 | |||||||||
| G7 | 70 | 16 | 53 | 03 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,3 | 0,4,4,5,7 | 0 |
| 1 | 1,4,4,6,6 | 0,1,2 | 1 |
| 2 | 1,2,4 | 2,4,7 | 2 |
| 3 | 7 | 0,5,5,6 | 3 |
| 4 | 0,0,2 | 1,1,2,6 | 4 |
| 5 | 0,3,3 | 9 | 5 |
| 6 | 3,4,7 | 1,1,9 | 6 |
| 7 | 0,2,8 | 3,6 | 7 |
| 8 | 8 | 7,8 | 8 |
| 9 | 5,6 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 16/10/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 16/10/2026
| Mã ĐB | 12HV - 4HV - 11HV - 3HV - 13HV - 7HV | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 63756 | |||||||||||
| G1 | 21598 | |||||||||||
| G2 | 46896 | 18939 | ||||||||||
| G3 | 23759 | 99335 | 64570 | |||||||||
| 82599 | 90728 | 03091 | ||||||||||
| G4 | 0973 | 6330 | 5344 | 2733 | ||||||||
| G5 | 4781 | 5534 | 7486 | |||||||||
| 1188 | 7426 | 9409 | ||||||||||
| G6 | 861 | 561 | 981 | |||||||||
| G7 | 42 | 53 | 92 | 45 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,7 | 0 |
| 1 | 6,6,8,8,9 | 1 | |
| 2 | 6,8 | 4,9 | 2 |
| 3 | 0,3,4,5,9 | 3,5,7 | 3 |
| 4 | 2,4,5 | 3,4 | 4 |
| 5 | 3,6,9 | 3,4 | 5 |
| 6 | 1,1 | 2,5,8,9 | 6 |
| 7 | 0,3 | 7 | |
| 8 | 1,1,6,8 | 2,8,9 | 8 |
| 9 | 1,2,6,8,9 | 0,3,5,9 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 09/10/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 09/10/2026
| Mã ĐB | 13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 20635 | |||||||||||
| G1 | 62182 | |||||||||||
| G2 | 51315 | 18206 | ||||||||||
| G3 | 38715 | 28163 | 41109 | |||||||||
| 30902 | 62351 | 62675 | ||||||||||
| G4 | 0604 | 7152 | 9781 | 1451 | ||||||||
| G5 | 1734 | 9277 | 5401 | |||||||||
| 3172 | 5924 | 3454 | ||||||||||
| G6 | 665 | 590 | 854 | |||||||||
| G7 | 02 | 13 | 03 | 63 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,2,3,4,6,9 | 9 | 0 |
| 1 | 3,5,5 | 0,5,5,8 | 1 |
| 2 | 4 | 0,0,5,7,8 | 2 |
| 3 | 4,5 | 0,1,6,6 | 3 |
| 4 | 0,2,3,5,5 | 4 | |
| 5 | 1,1,2,4,4 | 1,1,3,6,7 | 5 |
| 6 | 3,3,5 | 0 | 6 |
| 7 | 2,5,7 | 7 | 7 |
| 8 | 1,2 | 8 | |
| 9 | 0 | 0 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 02/10/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 02/10/2026
| Mã ĐB | 2HD - 3HD - 10HD - 7HD - 9HD - 12HD | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 24483 | |||||||||||
| G1 | 48799 | |||||||||||
| G2 | 63906 | 22370 | ||||||||||
| G3 | 92151 | 85709 | 96557 | |||||||||
| 45967 | 17050 | 35145 | ||||||||||
| G4 | 2719 | 2206 | 1575 | 1644 | ||||||||
| G5 | 8754 | 3913 | 4102 | |||||||||
| 5685 | 9938 | 3837 | ||||||||||
| G6 | 294 | 075 | 609 | |||||||||
| G7 | 84 | 65 | 87 | 63 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,6,9,9 | 5,7 | 0 |
| 1 | 3,9 | 5 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 7,8 | 1,6,8 | 3 |
| 4 | 4,5 | 4,5,8,9 | 4 |
| 5 | 0,1,4,7 | 4,6,7,7,8 | 5 |
| 6 | 3,5,7 | 0,0 | 6 |
| 7 | 0,5,5 | 3,5,6,8 | 7 |
| 8 | 3,4,5,7 | 3 | 8 |
| 9 | 4,9 | 0,0,1,9 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 25/09/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 25/09/2026
| Mã ĐB | 7GV - 11GV - 19GV - 18GV - 16GV - 9GV - 20GV - 10GV | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 34465 | |||||||||||
| G1 | 18530 | |||||||||||
| G2 | 47197 | 42502 | ||||||||||
| G3 | 69430 | 55492 | 19847 | |||||||||
| 89481 | 11919 | 11044 | ||||||||||
| G4 | 2907 | 9619 | 5419 | 8885 | ||||||||
| G5 | 0946 | 9967 | 8843 | |||||||||
| 9861 | 3622 | 0892 | ||||||||||
| G6 | 199 | 279 | 082 | |||||||||
| G7 | 74 | 64 | 48 | 50 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 3,3,5 | 0 |
| 1 | 9,9,9 | 6,8 | 1 |
| 2 | 2 | 0,2,8,9,9 | 2 |
| 3 | 0,0 | 4 | 3 |
| 4 | 3,4,6,7,8 | 4,6,7 | 4 |
| 5 | 0 | 6,8 | 5 |
| 6 | 1,4,5,7 | 4 | 6 |
| 7 | 4,9 | 0,4,6,9 | 7 |
| 8 | 1,2,5 | 4 | 8 |
| 9 | 2,2,7,9 | 1,1,1,7,9 | 9 |
Về xổ số Hải Phòng
Đài Hải Phòng thuộc Miền Bắc, quay thứ 6 hằng tuần lúc 18:15.
Mỗi ngày một đài, 27 giải, giải đặc biệt 5 chữ số và có mã đặc biệt.
Xem thêm kết quả Miền Bắc của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |